Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
0.41 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
55
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.05 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Sheriff B | 22 | 49 | 15 | 4 | 3 | 49/15 | +34 |
2 Victoria Bardar | 22 | 49 | 15 | 4 | 3 | 51/24 | +27 |
3 Dacia-Buiucani | 22 | 48 | 14 | 6 | 2 | 58/15 | +43 |
4 CSF Sparta | 22 | 41 | 12 | 5 | 5 | 43/29 | +14 |
12 FC Cahul-2005 | 22 | 5 | 1 | 2 | 19 | 9/55 | -46 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadionul Raionul Atlant
Cahul, Moldova
Sức chứa:
3,000









