Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
38
Trận thi đấu
55
Bàn thắng
1.45 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
52
Bàn thua
1.37 bàn/Trận
94/3
Thẻ
2.55 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
Mohammed Kassem-
900
Phút thi đấu
0
Phong độ

69
Abdul Amostafa

65
P. VitanovTiền vệ

70
I. MarkovTiền đạo

-
K. AmoustaphaTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dobrudzha | 38 | 82 | 24 | 10 | 4 | 74/26 | +48 |
2 PFK Montana | 38 | 78 | 22 | 12 | 4 | 53/15 | +38 |
3 Pirin Blagoevgrad | 38 | 72 | 21 | 9 | 8 | 55/41 | +14 |
4 Marek Dupnitza | 38 | 65 | 18 | 11 | 9 | 44/31 | +13 |
9 CSKA 1948 Sofia II | 38 | 55 | 17 | 4 | 17 | 55/52 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









