Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dunav Ruse | 32 | 69 | 20 | 9 | 3 | 53/16 | +37 |
2 Yantra Gabrovo | 32 | 64 | 18 | 10 | 4 | 45/24 | +21 |
3 Fratria | 32 | 63 | 18 | 9 | 5 | 61/29 | +32 |
4 Vihren Sandanski | 32 | 58 | 17 | 7 | 8 | 59/34 | +25 |
18 Krumovgrad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Krumovgrad Stadium
Krumovgrad, Bulgaria
Sức chứa:
1,500













