Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
3 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
15
Bàn thua
2.14 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Differdange 03 | 30 | 66 | 19 | 9 | 2 | 70/23 | +47 |
2 Swift Hesperange | 30 | 61 | 18 | 7 | 5 | 66/35 | +31 |
3 F91 Dudelange | 30 | 61 | 19 | 4 | 7 | 59/36 | +23 |
4 Progres Niedercorn | 30 | 55 | 16 | 7 | 7 | 54/35 | +19 |
16 FC Schifflange 95 | 30 | 25 | 6 | 7 | 17 | 36/59 | -23 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Rue Denis Netgen
Schëffleng, Luxembourg
Sức chứa:
2,000

















