Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
5.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
0.67 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

55
R. ChandaHậu vệ
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

22
A. Radomski

20
K. MatasTiền đạo

4
A. AltebergHậu vệ

13
TruuvaartTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Levadia Tallinn | 34 | 87 | 27 | 6 | 1 | 91/24 | +67 |
2 Paide Linnameeskond | 34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 53/41 | +12 |
3 FC Flora Tallinn | 34 | 58 | 19 | 1 | 14 | 64/49 | +15 |
4 Nomme JK Kalju | 34 | 57 | 17 | 6 | 11 | 58/34 | +24 |
7 FC Nomme United | 34 | 37 | 12 | 1 | 21 | 55/76 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Manniku staadion
Nomme, Estonia
Sức chứa:
500















