Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
0.72 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
49
Bàn thua
1.96 bàn/Trận
20/6
Thẻ
1.04 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
A. MukhinTiền vệ
87
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
I. FerapontovTiền đạo

-
M. MalozemovTiền vệ

-
I. Semenov

-
K. Maevskiy
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dynamo Kirov | 24 | 55 | 17 | 4 | 3 | 50/17 | +33 |
2 Amkar Perm | 26 | 55 | 16 | 7 | 3 | 35/15 | +20 |
3 Sokol Kazan | 25 | 44 | 13 | 5 | 7 | 47/33 | +14 |
4 Rubin Kazan-2 | 25 | 43 | 11 | 10 | 4 | 35/17 | +18 |
14 FC Nizhny Novgorod II | 25 | 19 | 4 | 7 | 14 | 18/49 | -31 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu








