Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
0.31 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
62
Bàn thua
2.38 bàn/Trận
31/1
Thẻ
1.23 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

6
Kamil Sabirzyanov-
103
Phút thi đấu
0
Phong độ

8
Rayat Sharafutdinov

33
N. ZamalievTiền vệ

7
Arthur NechaevTiền đạo

-
V. FrolkinThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Amkar Perm | 26 | 63 | 20 | 3 | 3 | 63/19 | +44 |
2 Khimik Dzerzhinsk | 26 | 62 | 19 | 5 | 2 | 59/20 | +39 |
3 KDV Tomsk | 26 | 46 | 13 | 7 | 6 | 44/25 | +19 |
4 FK Orenburg-2 | 26 | 46 | 12 | 10 | 4 | 44/24 | +20 |
14 Sokol Kazan | 26 | 7 | 2 | 1 | 23 | 8/62 | -54 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước














