Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
31
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
1.26 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.19 bàn/Trận
47
Bàn thua
1.52 bàn/Trận
57/2
Thẻ
1.9 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Khimik Dzerzhinsk | 22 | 56 | 18 | 2 | 2 | 57/16 | +41 |
2 KDV Tomsk | 22 | 53 | 17 | 2 | 3 | 40/20 | +20 |
3 Pobeda Nizhniy Novgorod | 22 | 43 | 13 | 4 | 5 | 51/33 | +18 |
4 Akron Togliatti-2 | 22 | 32 | 10 | 2 | 10 | 46/34 | +12 |
10 Rubin Kazan-2 | 22 | 20 | 4 | 8 | 10 | 25/35 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Rubin
Kazan, Nga
Sức chứa:
10,000
















