Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
0.44 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
24
Bàn thua
2.67 bàn/Trận
7/0
Thẻ
0.78 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

7
Alihan UvalievTiền vệ
248
Phút thi đấu
0
Phong độ

2
Didar Daneker

10
D. KuanishbaiTiền vệ

22
Zhasulan ErzhigitHậu vệ

11
Bekzat Zhaksybajuly
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Okzhetpes | 29 | 66 | 21 | 3 | 5 | 62/16 | +46 |
2 Ulytau | 29 | 63 | 20 | 3 | 6 | 70/29 | +41 |
3 Kaspiy | 29 | 61 | 19 | 4 | 6 | 66/29 | +37 |
4 Kairat II | 29 | 60 | 19 | 3 | 7 | 77/44 | +33 |
16 FC Kyran | 9 | 3 | 1 | 0 | 8 | 4/24 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Ulan Stadium
Shymkent, Kazakhstan
Sức chứa:
2,000











