Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
0.36 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.05 bàn/Trận
63
Bàn thua
2.86 bàn/Trận
31/2
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Istiklol Dushanbe | 22 | 59 | 19 | 2 | 1 | 62/11 | +51 |
2 Khujand | 22 | 43 | 13 | 4 | 5 | 38/16 | +22 |
3 Ravshan Kulob | 22 | 41 | 11 | 8 | 3 | 33/17 | +16 |
4 CSKA Pamir Dushanbe | 22 | 39 | 11 | 6 | 5 | 36/21 | +15 |
12 FC Kuktosh | 22 | 5 | 1 | 2 | 19 | 8/63 | -55 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









