Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
1.13 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
17
Bàn thua
1.06 bàn/Trận
0/1
Thẻ
0.06 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Regar-TadAZ Tursunzoda | 17 | 37 | 11 | 4 | 2 | 22/8 | +14 |
2 FC Istiklol Dushanbe | 17 | 35 | 10 | 5 | 2 | 21/6 | +15 |
3 Khosilot Parkhar | 19 | 35 | 10 | 5 | 4 | 35/21 | +14 |
4 Ravshan Kulob | 20 | 29 | 8 | 5 | 7 | 26/20 | +6 |
6 CSKA Pamir Dushanbe | 16 | 27 | 8 | 3 | 5 | 18/17 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Pamir Stadium
Dushanbe, Tajikistan
Sức chứa:
20,000















