Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
1 bàn/Trận
5/1
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

17
E. PanshanbeTiền vệ
260
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

6
A. DzhuraboevTiền vệ
7

3
T. IslomovHậu vệ
6.8

26
F. IkićHậu vệ
6.8

10
A. DzhalilovTiền vệ
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Regar-TadAZ Tursunzoda | 17 | 37 | 11 | 4 | 2 | 22/8 | +14 |
2 FC Istiklol Dushanbe | 17 | 35 | 10 | 5 | 2 | 21/6 | +15 |
3 Khosilot Parkhar | 19 | 35 | 10 | 5 | 4 | 35/21 | +14 |
4 Ravshan Kulob | 20 | 29 | 8 | 5 | 7 | 26/20 | +6 |
5 Khujand | 18 | 27 | 7 | 6 | 5 | 16/12 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Central Stadium
Hisor, Tajikistan
Sức chứa:
4,000


















