Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Honka Espoo | 22 | 58 | 19 | 1 | 2 | 74/9 | +65 |
2 TPV Tampere | 22 | 45 | 14 | 3 | 5 | 47/22 | +25 |
3 BK-46 Karis Karjaa | 22 | 41 | 13 | 2 | 7 | 51/35 | +16 |
4 FC Espoo | 22 | 37 | 11 | 4 | 7 | 41/38 | +3 |
12 FC Kontu | 22 | 11 | 2 | 5 | 15 | 20/69 | -49 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước

















