Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
27
Trận thi đấu
72
Bàn thắng
2.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
21
Bàn thua
0.78 bàn/Trận
47/0
Thẻ
1.74 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
14
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

14
N. ChukwuTiền đạo
443
Phút thi đấu
0
Phong độ

26
Meko SoryTiền vệ

27
J. LehtoTiền vệ

50
T. Vuolteenaho

3
E. ÄijäläHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Honka Espoo | 18 | 43 | 13 | 4 | 1 | 56/17 | +39 |
2 Aifk Turku | 18 | 39 | 12 | 3 | 3 | 38/18 | +20 |
3 EPS Espoo | 18 | 32 | 10 | 2 | 6 | 39/26 | +13 |
4 HJS Akatemia | 18 | 31 | 9 | 4 | 5 | 30/24 | +6 |
5 Ilves Tampere II | 18 | 30 | 8 | 6 | 4 | 51/30 | +21 |
Giải đấu đang tham gia
9 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Tapiolan Urheilupuisto
Espoo, Phần Lan
Sức chứa:
5,000



















