Thống kê mùa giải 2017 - 2018
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
43
Bàn thắng
1.65 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
21
Bàn thua
0.81 bàn/Trận
46/2
Thẻ
1.85 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Ararat Moscow | 25 | 60 | 18 | 6 | 1 | 49/17 | +32 |
2 FC Energomash Belgorod | 26 | 53 | 15 | 8 | 3 | 43/21 | +22 |
3 FK Ryazan | 26 | 46 | 14 | 4 | 8 | 37/23 | +14 |
4 Zorkiy Krasnogorsk | 26 | 43 | 13 | 4 | 9 | 42/26 | +16 |
5 Metallurg Lipetsk | 26 | 43 | 12 | 7 | 7 | 35/32 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










