Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
17
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
0.94 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
17
Bàn thua
1 bàn/Trận
27/1
Thẻ
1.65 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Khimik Dzerzhinsk | 17 | 44 | 14 | 2 | 1 | 33/15 | +18 |
2 Zenit 2 St. Petersburg | 17 | 37 | 11 | 4 | 2 | 34/11 | +23 |
3 FC Irkutsk | 17 | 37 | 11 | 4 | 2 | 23/9 | +14 |
4 Dynamo Moscow B | 17 | 30 | 9 | 3 | 5 | 30/23 | +7 |
8 Zorkiy Krasnogorsk | 17 | 25 | 7 | 4 | 6 | 16/17 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Zorkij
Krasnogorsk, Nga
Sức chứa:
8,000










