Thống kê mùa giải 2019 - 2020
Trận đấu chính thức
17
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
2 bàn/Trận
9
Bàn thắng Pen
0.53 bàn/Trận
36
Bàn thua
2.12 bàn/Trận
42/1
Thẻ
2.53 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dynamo Bryansk | 17 | 39 | 12 | 3 | 2 | 28/11 | +17 |
2 Metallurg Lipetsk | 17 | 37 | 11 | 4 | 2 | 30/9 | +21 |
3 Sokol Saratov | 17 | 37 | 11 | 4 | 2 | 37/10 | +27 |
4 Salyut-Energia Belgorod | 17 | 26 | 8 | 2 | 7 | 23/23 | 0 |
8 FC Ararat Moscow | 17 | 23 | 7 | 2 | 8 | 34/36 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











