Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
23
Trận thi đấu
30
Bàn thắng
1.3 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
97
Bàn thua
4.22 bàn/Trận
17/1
Thẻ
0.78 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Flora Tallinn (nữ) | 23 | 48 | 15 | 3 | 5 | 70/27 | +43 |
2 Paide Linnameeskond (W) | 23 | 48 | 16 | 0 | 7 | 69/34 | +35 |
3 Saku Sporting (nữ) | 23 | 41 | 13 | 2 | 8 | 63/49 | +14 |
4 Viimsi JK (nữ) | 23 | 37 | 11 | 4 | 8 | 51/40 | +11 |
6 FC Elva (nữ) | 23 | 11 | 3 | 2 | 18 | 30/97 | -67 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước











