Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
17
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
1.65 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.12 bàn/Trận
22
Bàn thua
1.29 bàn/Trận
43/1
Thẻ
2.59 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
S. SuruceanuTiền vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

9
V. LupascoTiền đạo

91
A. JosanTiền đạo

30
I. CiobanuTiền vệ

8
I. LambarschiTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sheriff Tiraspol | 16 | 37 | 11 | 4 | 1 | 41/12 | +29 |
2 Zimbru Chisinau | 16 | 31 | 9 | 4 | 3 | 33/14 | +19 |
3 CS Petrocub | 16 | 29 | 8 | 5 | 3 | 27/15 | +12 |
4 Dacia-Buiucani | 16 | 24 | 7 | 3 | 6 | 22/22 | 0 |
5 FC Politehnica Chisinau | 16 | 19 | 5 | 4 | 7 | 25/25 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadionul Buiucani
Chisinau, Moldova
Sức chứa:
2,000













