Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.14 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
91
Bàn thua
3.14 bàn/Trận
32/2
Thẻ
1.17 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Fenerbahce SK (nữ) | 29 | 80 | 26 | 2 | 1 | 132/8 | +124 |
2 Trabzonspor (nữ) | 29 | 73 | 23 | 4 | 2 | 103/12 | +91 |
3 Galatasaray SK (nữ) | 29 | 71 | 23 | 2 | 4 | 101/19 | +82 |
4 Ankara BB Fomget GS | 30 | 59 | 18 | 5 | 7 | 77/24 | +53 |
12 Fatih Vatan Spor (nữ) | 29 | 25 | 7 | 4 | 18 | 33/91 | -58 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu












