Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
35
Bàn thua
3.5 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Boldklubben AF 1893 (w) (nữ) | 10 | 24 | 8 | 0 | 2 | 21/13 | +8 |
2 Sundby BK (nữ) | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 22/12 | +10 |
3 Osterbro IF (nữ) | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 23/12 | +11 |
4 Naestved HG (nữ) | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 17/9 | +8 |
7 Aalborg (nữ) | 10 | 4 | 1 | 1 | 8 | 11/35 | -24 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Nordjyske Arena
Aalborg, Đan Mạch
Sức chứa:
13,800











