Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Vittsjo GIK (nữ) | 22 | 62 | 20 | 2 | 0 | 66/20 | +46 |
2 QBIK (w) | 22 | 47 | 14 | 5 | 3 | 54/17 | +37 |
3 Osters (w) | 22 | 43 | 13 | 4 | 5 | 53/23 | +30 |
4 IFK Kalmar (nữ) | 22 | 36 | 11 | 3 | 8 | 49/43 | +6 |
10 Falkopings KIK (w) | 22 | 22 | 6 | 4 | 12 | 34/51 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu









