Thống kê mùa giải 2011 - 2012
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
45
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
43
Bàn thua
1.43 bàn/Trận
0/2
Thẻ
0.07 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pretoria University | 30 | 55 | 15 | 10 | 5 | 45/25 | +20 |
2 Chippa United | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 46/29 | +17 |
3 Thanda Royal Zulu | 30 | 50 | 13 | 11 | 6 | 34/28 | +6 |
4 Blackburn Rovers (RSA) | 30 | 49 | 14 | 7 | 9 | 44/37 | +7 |
5 F.C A.K | 30 | 45 | 12 | 9 | 9 | 45/43 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước









