Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
0.44 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
1.22 bàn/Trận
16/0
Thẻ
1.78 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
K. MajadiboduHậu vệ
720
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

-
N. Mlotshwa
6.8

10
A. MatroseTiền vệ
6.8

22
A. MobaraHậu vệ
6.8

23
S. NwabaliThủ môn
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Mamelodi Sundowns | 9 | 23 | 7 | 2 | 0 | 23/8 | +15 |
2 Orlando Pirates | 8 | 22 | 7 | 1 | 0 | 19/1 | +18 |
3 AmaZulu | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 12/8 | +4 |
4 Milford | 9 | 15 | 4 | 3 | 2 | 10/7 | +3 |
9 Chippa United | 8 | 8 | 1 | 5 | 2 | 4/7 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Nelson Mandela Bay Stadium
Port Elizabeth, Nam Phi
Sức chứa:
48,459














