Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
41
Bàn thắng
1.46 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
47
Bàn thua
1.68 bàn/Trận
44/2
Thẻ
1.64 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
27
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

74
C. AphremTiền đạo
117
Phút thi đấu
0
Phong độ

8
T. GronborgTiền vệ

-
L. Nesvik-AnderssonTiền vệ

-
J. LarssonTiền vệ

-
C. Lennstrom
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Norrkoping | 28 | 62 | 19 | 5 | 4 | 58/18 | +40 |
2 Falkenbergs | 28 | 51 | 15 | 6 | 7 | 52/38 | +14 |
3 Ostersunds | 28 | 48 | 12 | 12 | 4 | 38/26 | +12 |
4 Varbergs | 28 | 47 | 13 | 8 | 7 | 46/35 | +11 |
8 Nordic United FC | 28 | 39 | 10 | 9 | 9 | 41/47 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Sodertalje Fotbollsarena
Sodertalje, Thụy Điển
Sức chứa:
6,963



















