Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
12
Bàn thua
1 bàn/Trận
31/1
Thẻ
2.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
M. KofiTiền vệ
29
Phút thi đấu
0
Phong độ

19
I. MihrabTiền đạo

4
S. OlberkisHậu vệ

-
M. WalidHậu vệ

5
N. MohammedHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Al Karma | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 18/9 | +9 |
2 Al-Naft SC | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 13/5 | +8 |
3 Al Shorta | 11 | 20 | 5 | 5 | 1 | 12/5 | +7 |
4 Newroz SC(IRQ) | 11 | 19 | 5 | 4 | 2 | 13/5 | +8 |
5 Erbil SC | 11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 14/7 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Franso Hariri Stadium
Erbil, Iraq
Sức chứa:
28,000

















