Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
21
Trận thi đấu
46
Bàn thắng
2.19 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
40
Bàn thua
1.9 bàn/Trận
0/1
Thẻ
0.05 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
A. ReschkeTiền vệ
542
Phút thi đấu
1.4
Phong độ

-
Phil Heidrich
1.4

-
S. Weißenberg
1.3

-
Adrian Prade
1.3

-
P. Hehr
1.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bayern Munchen U17 | 21 | 58 | 19 | 1 | 1 | 95/26 | +69 |
2 Koln U17 | 23 | 58 | 19 | 1 | 3 | 71/19 | +52 |
3 VfB Stuttgart U17 | 23 | 54 | 17 | 3 | 3 | 66/25 | +41 |
4 Hoffenheim U17 | 21 | 53 | 17 | 2 | 2 | 97/23 | +74 |
38 Energie Cottbus U17 | 19 | 25 | 7 | 4 | 8 | 41/35 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








