Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1.6 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
1.2 bàn/Trận
8
Bàn thua
1.6 bàn/Trận
13/0
Thẻ
2.6 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CR Flamengo (RJ) Youth | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 6/2 | +4 |
2 EC Sao Jose RS Youth | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 6/4 | +2 |
3 Gremio Osasco Audax Youth | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1/4 | -3 |
4 Sao Bento SP Youth | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3/6 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu














