Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
11
Bàn thua
3.67 bàn/Trận
9/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Retro FC Brasil Youth | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 5/2 | +3 |
2 Juventus-AC Youth | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 5/3 | +2 |
3 FC Cascavel PR U20 | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 9/6 | +3 |
4 Sao Bento SP Youth | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3/11 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước















