Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
0.5 bàn/Trận
8/1
Thẻ
2.25 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gremio Osasco Audax Youth | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 10/1 | +9 |
2 Atletico Mineiro Youth | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 7/5 | +2 |
3 Quinho FC U20 | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 3/6 | -3 |
4 Uniao E Youth | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4/12 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Sân vận động
José Liberatti
Osasco, Brazil
Sức chứa:
17,430













