Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
12
Bàn thua
3 bàn/Trận
12/2
Thẻ
3.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
F. Murphy-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
K. Mandizvidza

-
A. ContrattiHậu vệ

-
L. Robb

-
Z. Brown
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cashmere Technical | 5 | 12 | 4 | 0 | 1 | 20/2 | +18 |
2 Auckland City | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 11/4 | +7 |
3 Miramar Rangers | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/6 | +5 |
4 Birkenhead United | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 9/5 | +4 |
9 Eastern Suburbs AFC | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3/12 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Madills Farm
Kohimarama, New Zealand
Sức chứa:
2,000
















