Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gyirmot SE | 30 | 65 | 20 | 5 | 5 | 58/28 | +30 |
2 Mezokovesd Zsory FC | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 45/25 | +20 |
3 Zalaegerszegi TE | 30 | 55 | 17 | 4 | 9 | 55/30 | +25 |
4 Kisvárda Master Good FC | 30 | 52 | 15 | 7 | 8 | 63/36 | +27 |
15 Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | 30 | 27 | 6 | 9 | 15 | 32/63 | -31 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Dunaferr Arena
Dunaujvaros, Hungary
Sức chứa:
15,000


















