Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.33 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Victoria Branesti | 34 | 71 | 21 | 8 | 5 | 63/28 | +35 |
2 Sportul Studentesc | 34 | 68 | 20 | 8 | 6 | 65/26 | +39 |
3 Petrolul Ploiesti | 34 | 67 | 18 | 13 | 3 | 58/20 | +38 |
4 Sportul Snagov | 34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 62/41 | +21 |
10 Dunarea | 34 | 49 | 14 | 7 | 13 | 43/41 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước















