Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2019 - 2020
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ACSM Politehnica Iași | 22 | 49 | 16 | 1 | 5 | 47/16 | +31 |
2 Rapid Bucuresti | 22 | 41 | 12 | 5 | 5 | 34/20 | +14 |
3 Unirea Slobozia | 22 | 41 | 12 | 5 | 5 | 29/22 | +7 |
4 Academica Clinceni | 22 | 37 | 10 | 7 | 5 | 41/28 | +13 |
12 Dunarea Galati | 22 | 17 | 4 | 5 | 13 | 24/38 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











