Thống kê mùa giải 2018 - 2019
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Widzew lodz | 34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 53/28 | +25 |
2 LKS Lodz | 34 | 58 | 15 | 13 | 6 | 42/21 | +21 |
3 Piast Gliwice | 34 | 58 | 15 | 13 | 6 | 44/33 | +11 |
4 Jagiellonia | 34 | 56 | 15 | 11 | 8 | 49/31 | +18 |
18 Drweca Nowe Miasto | 34 | 26 | 5 | 11 | 18 | 31/47 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước













