Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
1.6 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
23
Bàn thua
1.53 bàn/Trận
25/0
Thẻ
1.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

15
N. WojtuszekHậu vệ
756
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

99
N. PrelecTiền đạo
6.2

7
K. SzmytTiền đạo
6.2

27
R. ConceiçãoHậu vệ
6.1

30
O. SowTiền đạo
6.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Lech Poznan | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 29/10 | +19 |
2 Gornik Zabrze | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 21/11 | +10 |
3 Pogon Szczecin | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 19/9 | +10 |
4 Legia Warszawa | 12 | 23 | 6 | 5 | 1 | 23/11 | +12 |
10 Jagiellonia | 11 | 15 | 5 | 0 | 6 | 14/17 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Miejski w Białymstoku
Bialystok, Ba Lan
Sức chứa:
30,000



















