Thống kê mùa giải 2015
Trận đấu chính thức
38
Trận thi đấu
38
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
40
Bàn thua
1.05 bàn/Trận
4/3
Thẻ
0.18 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Enyimba | 38 | 70 | 19 | 13 | 6 | 48/27 | +21 |
2 Warri Wolves FC | 38 | 66 | 19 | 9 | 10 | 62/29 | +33 |
3 Wikki Tourist | 38 | 63 | 18 | 9 | 11 | 45/36 | +9 |
4 Giwa FC | 38 | 63 | 17 | 12 | 9 | 44/41 | +3 |
17 Dolphins FC PH | 38 | 45 | 11 | 12 | 15 | 38/40 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước










