Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
2 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
6
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
3/0
Thẻ
0.75 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Rivers United | 38 | 67 | 19 | 10 | 9 | 44/31 | +13 |
2 Enugu Rangers International | 37 | 65 | 18 | 11 | 8 | 46/27 | +19 |
3 Shooting Stars SC | 38 | 60 | 18 | 6 | 14 | 41/40 | +1 |
4 Ikorodu City FC | 38 | 58 | 16 | 10 | 12 | 43/39 | +4 |
20 Wikki Tourist | 38 | 40 | 9 | 13 | 16 | 36/48 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Abubakar Tafawa Balewa
Bauchi, Nigeria
Sức chứa:
15,000














