Thống kê mùa giải 2015
Trận đấu chính thức
38
Trận thi đấu
44
Bàn thắng
1.16 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
41
Bàn thua
1.08 bàn/Trận
8/8
Thẻ
0.42 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Enyimba | 38 | 70 | 19 | 13 | 6 | 48/27 | +21 |
2 Warri Wolves FC | 38 | 66 | 19 | 9 | 10 | 62/29 | +33 |
3 Wikki Tourist | 38 | 63 | 18 | 9 | 11 | 45/36 | +9 |
4 Giwa FC | 38 | 63 | 17 | 12 | 9 | 44/41 | +3 |
5 Nasarawa United | 38 | 61 | 17 | 10 | 11 | 45/37 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước








