Thống kê mùa giải 2015 - 2016
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
37
Bàn thắng
1.09 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
67
Bàn thua
1.97 bàn/Trận
40/5
Thẻ
1.32 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Arka Gdynia | 34 | 69 | 19 | 12 | 3 | 60/29 | +31 |
2 Wisla Plock | 34 | 63 | 19 | 6 | 9 | 51/28 | +23 |
3 Zawisza Bydgoszcz SA | 34 | 52 | 15 | 7 | 12 | 57/51 | +6 |
4 Katowice | 34 | 52 | 15 | 7 | 12 | 42/36 | +6 |
18 Dolcan Zabki | 34 | 30 | 8 | 6 | 20 | 37/67 | -30 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










