Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
0.5 bàn/Trận
2/1
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
Z. ScepanovicTiền vệ
24
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
N. CirkovicHậu vệ

-
M. HristicTiền vệ

-
V. IlicTiền vệ

-
Marko DjordjevicHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Radnicki 1923 Kragujevac | 34 | 69 | 20 | 9 | 5 | 52/26 | +26 |
2 Kolubara | 34 | 69 | 21 | 6 | 7 | 53/31 | +22 |
3 Kabel Novi Sad | 34 | 65 | 18 | 11 | 5 | 41/18 | +23 |
4 FK IMT Belgrad | 34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 57/35 | +22 |
14 Dinamo Vranje | 34 | 38 | 11 | 5 | 18 | 40/53 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Yumco Stadium
Vranje, Serbia
Sức chứa:
5,000











