Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
4/1
Thẻ
5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bolivar | 26 | 57 | 17 | 6 | 3 | 66/35 | +31 |
2 The Strongest | 26 | 52 | 16 | 4 | 6 | 55/30 | +25 |
3 Nacional Potosi | 26 | 50 | 15 | 5 | 6 | 44/22 | +22 |
4 Blooming | 26 | 47 | 15 | 2 | 9 | 55/45 | +10 |
14 Destroyers | 26 | 22 | 5 | 7 | 14 | 23/43 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










