Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.38 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
20
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
18/3
Thẻ
2.63 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

29
B. GarcésTiền đạo
468
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

77
S. MendozaTiền vệ
6.6

88
G. CentellaTiền vệ
6.5

19
F. RamosTiền đạo
6.5

11
C. MenachoTiền đạo
6.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bolivar | 23 | 54 | 17 | 3 | 3 | 58/23 | +35 |
2 Always Ready | 23 | 51 | 15 | 6 | 2 | 55/16 | +39 |
3 The Strongest | 23 | 45 | 13 | 6 | 4 | 42/26 | +16 |
4 Real Potosi | 23 | 38 | 10 | 8 | 5 | 30/16 | +14 |
10 Blooming | 23 | 28 | 6 | 10 | 7 | 31/25 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Ramon Tahuichi Aguilera
Santa Cruz de la Sierra, Bolivia
Sức chứa:
31,400















