Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
1.89 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.22 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.56 bàn/Trận
11/3
Thẻ
1.56 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

7
K. RomayHậu vệ
226
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

4
M. ChiattiHậu vệ
6.8

99
L. PachuTiền đạo
6.6

16
V. CuellarTiền vệ
6.5

12
D. ValdiviaThủ môn
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bolivar | 23 | 54 | 17 | 3 | 3 | 58/23 | +35 |
2 Always Ready | 23 | 51 | 15 | 6 | 2 | 55/16 | +39 |
3 The Strongest | 23 | 45 | 13 | 6 | 4 | 42/26 | +16 |
4 Real Potosi | 23 | 38 | 10 | 8 | 5 | 30/16 | +14 |
5 Oriente Petrolero | 23 | 37 | 11 | 4 | 8 | 40/29 | +11 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Hernando Siles
La Paz, Bolivia
Sức chứa:
41,143
















