Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
4/0
Thẻ
4 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CS Sergipe | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 13/6 | +7 |
2 Itabaiana(SE) | 9 | 17 | 5 | 2 | 2 | 12/4 | +8 |
3 Lagarto | 9 | 16 | 4 | 4 | 1 | 16/8 | +8 |
4 AD Confiança | 8 | 12 | 3 | 3 | 2 | 7/6 | +1 |
5 Guarany SE | 9 | 12 | 3 | 3 | 3 | 10/10 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu










