Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
19
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
0.58 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
20
Bàn thua
1.05 bàn/Trận
35/2
Thẻ
1.95 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
13
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

2
WeritonTiền đạo
361
Phút thi đấu
0
Phong độ

10
PatrickTiền vệ

-
MarceloHậu vệ

15
Henrique PauloTiền vệ

-
AlissonHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Botafogo PB | 19 | 33 | 10 | 3 | 6 | 28/19 | +9 |
2 Brusque FC | 19 | 32 | 9 | 5 | 5 | 28/22 | +6 |
3 Ferroviaria SP | 19 | 30 | 8 | 6 | 5 | 22/15 | +7 |
4 Maringa FC | 19 | 30 | 8 | 6 | 5 | 32/30 | +2 |
20 AD Confiança | 19 | 13 | 3 | 4 | 12 | 11/20 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Lourival Baptista
Aracaju, Brazil
Sức chứa:
15,575

















