Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
15
Bàn thua
1.25 bàn/Trận
39/2
Thẻ
3.42 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Treze Campina Grande PB | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 18/14 | +4 |
2 Serra Branca EC | 10 | 15 | 3 | 6 | 1 | 12/8 | +4 |
3 CS Sergipe | 10 | 15 | 4 | 3 | 3 | 15/13 | +2 |
4 Lagarto | 10 | 13 | 3 | 4 | 3 | 14/15 | -1 |
5 Retro FC Brasil | 10 | 12 | 3 | 3 | 4 | 13/15 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Joao Hora de Oliveira
Aracaju, Brazil
Sức chứa:
8,000















