Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
26
Bàn thua
0.87 bàn/Trận
93/1
Thẻ
3.13 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
14
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

21
T. GonzálezTiền đạo
538
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

22
C. PazHậu vệ
6.6

1
I. ArceThủ môn
6.6

-
J. HerreraTiền đạo
6.4

11
A. DíazTiền đạo
6.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Estudiantes La Plata | 16 | 31 | 9 | 4 | 3 | 19/7 | +12 |
2 Boca Juniors | 16 | 30 | 8 | 6 | 2 | 22/9 | +13 |
3 Velez Sarsfield | 16 | 28 | 7 | 7 | 2 | 18/12 | +6 |
4 Talleres Cordoba | 16 | 26 | 7 | 5 | 4 | 17/13 | +4 |
15 Deportivo Riestra | 16 | 11 | 1 | 8 | 7 | 5/12 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Guillermo Laza
Flores, Argentina
Sức chứa:
3,000



















