Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
37
Trận thi đấu
53
Bàn thắng
1.43 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
43
Bàn thua
1.16 bàn/Trận
100/5
Thẻ
2.84 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
16
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

30
D. LondonoHậu vệ
1.395
Phút thi đấu
7
Phong độ

14
J. ZapataTiền đạo
7

9
F. GomezTiền đạo
6.9

-
L. SanchezTiền vệ
6.9

22
J. CuestaHậu vệ
6.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atletico Nacional Medellin | 19 | 40 | 13 | 1 | 5 | 35/15 | +20 |
2 Atletico Junior Barranquilla | 19 | 35 | 11 | 2 | 6 | 31/24 | +7 |
3 Deportivo Pasto | 19 | 34 | 10 | 4 | 5 | 29/25 | +4 |
4 America de Cali | 19 | 33 | 10 | 3 | 6 | 25/15 | +10 |
5 Deportiva Once Caldas | 19 | 33 | 8 | 9 | 2 | 31/22 | +9 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Palogrande
Manizales, Colombia
Sức chứa:
31,611























