Thống kê mùa giải 2018
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
36
Bàn thắng
1.2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
44
Bàn thua
1.47 bàn/Trận
0/4
Thẻ
0.13 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 River Plate (PAR) | 30 | 55 | 16 | 7 | 7 | 41/26 | +15 |
2 San Lorenzo | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 47/30 | +17 |
3 Club Fernando de la Mora | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 41/28 | +13 |
4 Guairena | 30 | 50 | 13 | 11 | 6 | 37/23 | +14 |
9 Deportivo Liberacion | 30 | 39 | 11 | 6 | 13 | 36/44 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước








